Kênh thư là một con đường hai chiều, và hai chiều đó đi liền với nhau: một thư đến biến thành ticket, thư trả lời của bạn đi ra dưới dạng thư, và câu trả lời của người yêu cầu rơi vào chính ticket đó dưới dạng bình luận — không rơi vào một ticket thứ hai.
Việc ghép nối không làm theo cảm tính: một thư trả lời chỉ rơi vào ticket đã có khi bức thư mang mã tham chiếu của vụ việc trong dòng chủ đề hoặc mang theo các tiêu đề trả lời của chương trình thư. Một bức thư không có cả hai sẽ mở một vụ việc mới — thà thừa một ticket còn hơn gộp hai vụ việc không liên quan chỉ vì dòng chủ đề tình cờ khớp nhau.
Mọi thứ cho việc đó nằm ở mục “Settings → E-Mail Settings”. Thẻ phía trên, “SMTP settings”, là đường ra: máy chủ, cổng, “Use SSL”, người dùng và mật khẩu, cùng địa chỉ người gửi và tên người gửi. Với “Send test e-mail” bạn tự gửi cho mình một bức thư mẫu — lưu trước, rồi mới thử, đúng như chính cái thẻ đó nói.
Thẻ “IMAP settings” là đường vào: máy chủ, cổng, khoảng thời gian kiểm tra và hai thư mục. Bạn không phải đoán tên thư mục: “Read from server” lấy về những thư mục thật sự có trong hộp thư của bạn, “Create on server” tạo một thư mục mới. Khi đó ô này nhận đúng đường dẫn mà máy chủ thư của bạn dùng cho nó — máy chủ này viết “INBOX/Processed”, máy chủ kia viết “INBOX.Processed”, và cả hai cùng một nghĩa.
Thư đã xử lý chuyển vào “Processed folder”; để trống thì chúng ở lại trong hộp thư đến. Bên dưới đó bạn đặt lúc nào việc dọn dẹp chạy (“Hour”, “Minute”) và một bức thư được để lâu tới đâu (“Retention (days)”) — nếu không thì hộp thư cứ lặng lẽ phình ra.
Hộp thư thuộc về nhóm, không thuộc về hệ thống: ở mục “Team mailboxes”, mỗi nhóm nhập địa chỉ riêng của mình kèm mật khẩu. Địa chỉ đó đồng thời là người gửi cho thư của nhóm ấy — nhờ vậy người yêu cầu trả lời về đúng nơi mà thư được lấy đi.
Và bây giờ là phần mà nếu thiếu nó thì chẳng có gì trong số trên xảy ra cả: quy trình. Một hộp thư đã cấu hình, tự nó, không làm gì hết. Nếu một nhóm không có quy trình nào được bật thì hộp thư thậm chí không được kiểm tra — không ticket, không thư xác nhận, thư cứ nằm đó. Thư trả lời tự động gửi khách hàng chỉ tồn tại ở đây, và bạn tự thiết lập nó. Đó là có chủ ý: một hệ thống viết thư cho mọi địa chỉ người gửi mà không ai yêu cầu thì còn tệ hơn một hệ thống im lặng.
Ở mục “E-Mail workflows” bạn chọn nhóm ở phía trên rồi tạo một quy trình bằng “+ Add workflow”. Nó nhận một cái tên (chỉ dành cho bạn), một công tắc “Enabled” và hai lời khai về việc nó áp dụng khi nào: “Match” quyết định mọi điều kiện phải đúng (“All conditions”) hay chỉ cần một là đủ, còn “Stop after match” kết thúc lượt chạy ngay khi quy trình này khớp — khi đó một quy trình nằm dưới sẽ không bao giờ tới lượt. Bạn đổi thứ tự bằng các mũi tên bên cạnh.
Ở mục “When?” là chính cái điều kiện. “Every e-mail in this mailbox” nhận mọi bức thư; “Only when subject or text contains” đòi một từ trong dòng chủ đề hoặc trong nội dung. “Advanced” làm cho nó chính xác: ở đó bạn chọn cái gì được xem xét — “Subject or body”, “Subject”, “Body”, “Sender (From)” hay “Recipient (To/Cc)” — và so sánh ra sao: “Contains”, “Equals” hay “Regex”. Đó là cách bạn tách, chẳng hạn, những lượt báo gửi tới một địa chỉ dùng chung ra khỏi mọi thứ khác.
Bên dưới là năm hành động dưới dạng công tắc. Chúng mới là nội dung thật sự của quy trình — cái gì không bật lên thì không xảy ra:
“Create or append ticket” biến bức thư thành ticket — hoặc gắn nó vào một ticket đã có dưới dạng bình luận, khi mã tham chiếu nằm trong dòng chủ đề. Không có hành động này thì một bức thư không bao giờ thành một vụ việc.
“Set fields” đặt mức ưu tiên, trạng thái, danh mục chính và danh mục con, nhóm sở hữu và người được giao ngay lúc ticket được tạo. Mọi thứ để nguyên ở “— Keep default —” thì giữ như khi không có quy trình nào.
“Auto-reply” là thư xác nhận gửi người gửi — nơi duy nhất mà hệ thống tự trả lời. Khi công tắc này tắt, khách hàng của bạn không bao giờ nhận thư trả lời tự động, dù mọi thứ khác được đặt tốt tới đâu.
“Send mail” gửi thêm một bức thư: hoặc tới người gửi của thư đến, hoặc tới những thành viên nhóm đã chọn và những địa chỉ cố định. Nó có “Send conditions” riêng — để trống thì nó đi ra ở mọi lượt chạy của quy trình này.
“Move to folder” xếp bức thư đã xử lý vào một thư mục. Để trống ô này thì “Processed folder” chung ở phần thiết lập IMAP phía trên được áp dụng.
Chi tiết về hành động “Auto-reply”: bạn dựng dòng chủ đề từ các khối. “Original subject {originalSubject}” tiếp nhận dòng chủ đề của thư đến, “Ticket reference {ticketTag}” chèn mã tham chiếu của vụ việc — cùng nhau chúng cho ra một thứ như “Printer problem [TICKET-99]”.
Mã tham chiếu không tự thêm vào. Nó chỉ xuất hiện ở nơi bạn đặt {ticketTag} hoặc {ticketId} — và đó đúng là thứ mà về sau hệ thống nhận ra thư trả lời của khách hàng nhờ nó. Nếu nó không nằm trong dòng chủ đề thì mọi thư tiếp theo đều mở một ticket mới thay vì thành bình luận trên ticket cũ.
Đoạn chữ bên dưới là thư xác nhận của bạn. Hãy viết bằng tiếng Anh: nó đi qua đúng quy trình xuất/nhập như mọi văn bản khác, và chỉ như vậy nó mới dịch được sang các ngôn ngữ khác. Để trống thì hệ thống gửi thư mặc định của mình. Ở đây cũng được dùng chính những chỗ giữ chỗ ấy.
“Reply language” quyết định dòng chủ đề và phần chữ đi ra bằng ngôn ngữ nào: “Standard English” dùng tiếng Anh, “Fixed language” dùng một ngôn ngữ bạn chọn, “Assigned agent's language” dùng ngôn ngữ của nhân viên xử lý được giao, và “Team default language” dùng ngôn ngữ mặc định của nhóm. Còn bản dịch thì được chăm sóc trên trang ngôn ngữ.
Một lời khuyên mà hệ thống cũng in phía trên thẻ: mọi thứ thuộc về một vụ việc thì thuộc về MỘT quy trình. Chỉ những hành động nằm trong cùng một quy trình mới biết ticket vừa được tạo — vì thế thư xác nhận nêu được số của nó, còn một hành động từ quy trình thứ hai thì không.
Toàn bộ kênh thư — cả vào lẫn ra — thuộc về phiên bản Professional. Ở Basic, hệ thống không gửi và cũng không nhận e-mail; ở đó ticket được tạo qua cổng thông tin, qua điện thoại và qua nhân viên xử lý.